TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féodalisme

danh từ giống đực (m)
/fe.ɔ.da.lism/ giọng máy của trình duyệt

féodalisme nghĩa là tính chất phong kiến.

Nghĩa của féodalisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính chất phong kiến.

Dạng từ của féodalisme

Đi với mạo từ: un féodalisme · le féodalisme

Số nhiềuféodalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feudalism

Câu hỏi thường gặp

féodalisme nghĩa là gì?

féodalisme (danh từ) nghĩa là tính chất phong kiến.

féodalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féodalisme (giọng Pháp chuẩn): /fe.ɔ.da.lism/.

féodalisme là giống đực hay giống cái?

féodalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.