féminisation
danh từ giống cái (f)
/fe.mi.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
féminisation nghĩa là sự nữ hóa.
Nghĩa của féminisation
Danh từ · giống cái
- Sự nữ hóa.
Dạng từ của féminisation
Đi với mạo từ: une féminisation · la féminisation
| Số nhiều | féminisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feminization/feminisation
Câu hỏi thường gặp
féminisation nghĩa là gì?
féminisation (danh từ) nghĩa là sự nữ hóa.
féminisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của féminisation (giọng Pháp chuẩn): /fe.mi.ni.za.sjɔ̃/.
féminisation là giống đực hay giống cái?
féminisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).