expiatoire
/ɛk.spja.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
expiatoire nghĩa là chuộc tội, đền tội.
Nghĩa của expiatoire
Tính từ
- Chuộc tội, đền tội.
Dạng từ của expiatoire
| Số nhiều | expiatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expiatory
Câu hỏi thường gặp
expiatoire nghĩa là gì?
expiatoire (tính từ) nghĩa là chuộc tội, đền tội.
expiatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expiatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spja.twaʁ/.