TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expiatoire

/ɛk.spja.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

expiatoire nghĩa là chuộc tội, đền tội.

Nghĩa của expiatoire

Tính từ

  1. Chuộc tội, đền tội.

Dạng từ của expiatoire

Số nhiềuexpiatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expiatory

Câu hỏi thường gặp

expiatoire nghĩa là gì?

expiatoire (tính từ) nghĩa là chuộc tội, đền tội.

expiatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expiatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spja.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.