TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exophtalmie

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔf.tal.mi/ giọng máy của trình duyệt

exophtalmie nghĩa là chứng lồi mắt.

Nghĩa của exophtalmie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lồi mắt.

Dạng từ của exophtalmie

Đi với mạo từ: une exophtalmie · l'exophtalmie

Số nhiềuexophtalmies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exophthalmos

Câu hỏi thường gặp

exophtalmie nghĩa là gì?

exophtalmie (danh từ) nghĩa là chứng lồi mắt.

exophtalmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exophtalmie (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔf.tal.mi/.

exophtalmie là giống đực hay giống cái?

exophtalmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.