TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excommunié

/ɛk.skɔ.my.nje/ giọng máy của trình duyệt

excommunié nghĩa là Bị rút phép thông công.

Nghĩa của excommunié

Tính từ

  1. Tôn giáo Bị rút phép thông công.

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người bị rút phép thông công.

Dạng từ của excommunié

Số nhiềuexcommuniés

Câu hỏi thường gặp

excommunié nghĩa là gì?

excommunié (tính từ, danh từ) nghĩa là Bị rút phép thông công.

excommunié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excommunié (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skɔ.my.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.