TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euphorbe

danh từ giống cái (f)
/ø.fɔʁb/ giọng máy của trình duyệt

euphorbe nghĩa là cây xương khô.

Nghĩa của euphorbe

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây xương khô.

Dạng từ của euphorbe

Đi với mạo từ: une euphorbe · l'euphorbe

Số nhiềueuphorbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spurge (any plant of the genus Euphorbia)

Câu hỏi thường gặp

euphorbe nghĩa là gì?

euphorbe (danh từ) nghĩa là cây xương khô.

euphorbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphorbe (giọng Pháp chuẩn): /ø.fɔʁb/.

euphorbe là giống đực hay giống cái?

euphorbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.