ethnologique
/et.nɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
ethnologique nghĩa là Xem ethnologie.
Nghĩa của ethnologique
Tính từ
- xem ethnologie — Dân tộc học.
Dạng từ của ethnologique
| Số nhiều | ethnologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ethnologic, ethnological
Câu hỏi thường gặp
ethnologique nghĩa là gì?
ethnologique (tính từ) nghĩa là Xem ethnologie.
ethnologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethnologique (giọng Pháp chuẩn): /et.nɔ.lɔ.ʒik/.