TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ethnocide

danh từ giống đực (m)
/et.nɔ.sid/ giọng máy của trình duyệt

ethnocide nghĩa là sự diệt tộc.

Nghĩa của ethnocide

Danh từ · giống đực

  1. Sự diệt tộc (diệt một tộc người về mặt văn hóa).

Dạng từ của ethnocide

Đi với mạo từ: un ethnocide · l'ethnocide

Số nhiềuethnocides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnocide

Câu hỏi thường gặp

ethnocide nghĩa là gì?

ethnocide (danh từ) nghĩa là sự diệt tộc.

ethnocide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnocide (giọng Pháp chuẩn): /et.nɔ.sid/.

ethnocide là giống đực hay giống cái?

ethnocide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.