estouffade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.tu.fad/ giọng máy của trình duyệt
estouffade nghĩa là Như étouffée.
Nghĩa của estouffade
Danh từ · giống cái
- Như étouffée.
Dạng từ của estouffade
Đi với mạo từ: une estouffade · l'estouffade
| Số nhiều | estouffades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estouffade
Câu hỏi thường gặp
estouffade nghĩa là gì?
estouffade (danh từ) nghĩa là Như étouffée.
estouffade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estouffade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tu.fad/.
estouffade là giống đực hay giống cái?
estouffade là danh từ giống cái (dùng với une, la).