TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estouffade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tu.fad/ giọng máy của trình duyệt

estouffade nghĩa là Như étouffée.

Nghĩa của estouffade

Danh từ · giống cái

  1. Như étouffée.

Dạng từ của estouffade

Đi với mạo từ: une estouffade · l'estouffade

Số nhiềuestouffades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estouffade

Câu hỏi thường gặp

estouffade nghĩa là gì?

estouffade (danh từ) nghĩa là Như étouffée.

estouffade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estouffade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tu.fad/.

estouffade là giống đực hay giống cái?

estouffade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.