TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrelacé

/ɑ̃t.ʁǝ.la.se/ giọng máy của trình duyệt

entrelacé nghĩa là quấn vào nhau, quyện vào nhau.

Nghĩa của entrelacé

Tính từ

  1. Quấn vào nhau, quyện vào nhau.
    • Lettres entrelacéeschữ quấn vào nhau

Dạng từ của entrelacé

Số nhiềuentrelacés
Giống cáientrelacée
Giống cái số nhiềuentrelacées

Câu hỏi thường gặp

entrelacé nghĩa là gì?

entrelacé (tính từ) nghĩa là quấn vào nhau, quyện vào nhau.

entrelacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrelacé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.