TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entomologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

entomologie nghĩa là côn trùng học.

Nghĩa của entomologie

Danh từ · giống cái

  1. Côn trùng học.

Dạng từ của entomologie

Đi với mạo từ: une entomologie · l'entomologie

Số nhiềuentomologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entomology

Câu hỏi thường gặp

entomologie nghĩa là gì?

entomologie (danh từ) nghĩa là côn trùng học.

entomologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entomologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.mɔ.lɔ.ʒi/.

entomologie là giống đực hay giống cái?

entomologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.