TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensoleillement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɔ.lɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensoleillement nghĩa là Tình trạng rực ánh mặt trời.

Nghĩa của ensoleillement

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng rực ánh mặt trời.
  2. Thời gian có ánh mặt trời.

Dạng từ của ensoleillement

Đi với mạo từ: un ensoleillement · l'ensoleillement

Số nhiềuensoleillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunshine (amount of); insolation

Câu hỏi thường gặp

ensoleillement nghĩa là gì?

ensoleillement (danh từ) nghĩa là Tình trạng rực ánh mặt trời.

ensoleillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensoleillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔ.lɛj.mɑ̃/.

ensoleillement là giống đực hay giống cái?

ensoleillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.