ensoleillement
ensoleillement nghĩa là Tình trạng rực ánh mặt trời.
Nghĩa của ensoleillement
Danh từ · giống đực
- Tình trạng rực ánh mặt trời.
- Thời gian có ánh mặt trời.
Dạng từ của ensoleillement
Đi với mạo từ: un ensoleillement · l'ensoleillement
| Số nhiều | ensoleillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunshine (amount of); insolation
Câu hỏi thường gặp
ensoleillement nghĩa là gì?
ensoleillement (danh từ) nghĩa là Tình trạng rực ánh mặt trời.
ensoleillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensoleillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔ.lɛj.mɑ̃/.
ensoleillement là giống đực hay giống cái?
ensoleillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).