TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensimage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ensimage nghĩa là sự tẩm dầu.

Nghĩa của ensimage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự tẩm dầu (vào sợi).

Dạng từ của ensimage

Đi với mạo từ: un ensimage · l'ensimage

Câu hỏi thường gặp

ensimage nghĩa là gì?

ensimage (danh từ) nghĩa là sự tẩm dầu.

ensimage là giống đực hay giống cái?

ensimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.