ensilage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.si.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
ensilage nghĩa là Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.
Nghĩa của ensilage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.
- Nông nghiệp thức ăn (gia súc) ủ tươi.
Dạng từ của ensilage
Đi với mạo từ: un ensilage · l'ensilage
| Số nhiều | ensilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ensilage
Câu hỏi thường gặp
ensilage nghĩa là gì?
ensilage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.
ensilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensilage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.si.laʒ/.
ensilage là giống đực hay giống cái?
ensilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).