TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensilage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.si.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

ensilage nghĩa là Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.

Nghĩa của ensilage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.
  2. Nông nghiệp thức ăn (gia súc) ủ tươi.

Dạng từ của ensilage

Đi với mạo từ: un ensilage · l'ensilage

Số nhiềuensilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ensilage

Câu hỏi thường gặp

ensilage nghĩa là gì?

ensilage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi.

ensilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensilage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.si.laʒ/.

ensilage là giống đực hay giống cái?

ensilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.