TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrouleur

/ɑ̃.ʁu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enrouleur nghĩa là để cuộn.

Nghĩa của enrouleur

Tính từ

  1. Để cuộn.
    • Cylindres enrouleursống cuộn

Dạng từ của enrouleur

Số nhiềuenrouleurs
Giống cáienrouleuse
Giống cái số nhiềuenrouleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ winding

Câu hỏi thường gặp

enrouleur nghĩa là gì?

enrouleur (tính từ) nghĩa là để cuộn.

enrouleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrouleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁu.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.