enrouleur
/ɑ̃.ʁu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
enrouleur nghĩa là để cuộn.
Nghĩa của enrouleur
Tính từ
- Để cuộn.
- Cylindres enrouleursống cuộn
Dạng từ của enrouleur
| Số nhiều | enrouleurs |
| Giống cái | enrouleuse |
| Giống cái số nhiều | enrouleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ winding
Câu hỏi thường gặp
enrouleur nghĩa là gì?
enrouleur (tính từ) nghĩa là để cuộn.
enrouleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrouleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁu.lœʁ/.