TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrouement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enrouement nghĩa là sự khàn tiếng.

Nghĩa của enrouement

Danh từ · giống đực

  1. Sự khàn tiếng.

Dạng từ của enrouement

Đi với mạo từ: un enrouement · l'enrouement

Số nhiềuenrouements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoarseness

Câu hỏi thường gặp

enrouement nghĩa là gì?

enrouement (danh từ) nghĩa là sự khàn tiếng.

enrouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrouement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁu.mɑ̃/.

enrouement là giống đực hay giống cái?

enrouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.