enlisement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.liz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enlisement nghĩa là sự lún xuống cát, sự sa lầy.
Nghĩa của enlisement
Danh từ · giống đực
- Sự lún xuống cát, sự sa lầy.
Dạng từ của enlisement
Đi với mạo từ: un enlisement · l'enlisement
| Số nhiều | enlisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of getting stuck in sand, mud etc.; stalemate (figurative)
Câu hỏi thường gặp
enlisement nghĩa là gì?
enlisement (danh từ) nghĩa là sự lún xuống cát, sự sa lầy.
enlisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlisement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.liz.mɑ̃/.
enlisement là giống đực hay giống cái?
enlisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).