TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlisement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.liz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enlisement nghĩa là sự lún xuống cát, sự sa lầy.

Nghĩa của enlisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lún xuống cát, sự sa lầy.

Dạng từ của enlisement

Đi với mạo từ: un enlisement · l'enlisement

Số nhiềuenlisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of getting stuck in sand, mud etc.; stalemate (figurative)

Câu hỏi thường gặp

enlisement nghĩa là gì?

enlisement (danh từ) nghĩa là sự lún xuống cát, sự sa lầy.

enlisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlisement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.liz.mɑ̃/.

enlisement là giống đực hay giống cái?

enlisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.