TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engazonnement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engazonnement nghĩa là sự trồng cỏ lên.

Nghĩa của engazonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trồng cỏ lên.

Dạng từ của engazonnement

Đi với mạo từ: un engazonnement · l'engazonnement

Số nhiềuengazonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turfing

Câu hỏi thường gặp

engazonnement nghĩa là gì?

engazonnement (danh từ) nghĩa là sự trồng cỏ lên.

engazonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engazonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.zɔn.mɑ̃/.

engazonnement là giống đực hay giống cái?

engazonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.