engazonnement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
engazonnement nghĩa là sự trồng cỏ lên.
Nghĩa của engazonnement
Danh từ · giống đực
- Sự trồng cỏ lên.
Dạng từ của engazonnement
Đi với mạo từ: un engazonnement · l'engazonnement
| Số nhiều | engazonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turfing
Câu hỏi thường gặp
engazonnement nghĩa là gì?
engazonnement (danh từ) nghĩa là sự trồng cỏ lên.
engazonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engazonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.zɔn.mɑ̃/.
engazonnement là giống đực hay giống cái?
engazonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).