enfeu
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fø/ giọng máy của trình duyệt
enfeu nghĩa là hốc mộ.
Nghĩa của enfeu
Danh từ · giống đực
- Khảo cổ học Hốc mộ (trong giáo đường).
Dạng từ của enfeu
Đi với mạo từ: un enfeu · l'enfeu
| Số nhiều | enfeus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funereal recess
Câu hỏi thường gặp
enfeu nghĩa là gì?
enfeu (danh từ) nghĩa là hốc mộ.
enfeu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfeu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fø/.
enfeu là giống đực hay giống cái?
enfeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).