TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfeu

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fø/ giọng máy của trình duyệt

enfeu nghĩa là hốc mộ.

Nghĩa của enfeu

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Hốc mộ (trong giáo đường).

Dạng từ của enfeu

Đi với mạo từ: un enfeu · l'enfeu

Số nhiềuenfeus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funereal recess

Câu hỏi thường gặp

enfeu nghĩa là gì?

enfeu (danh từ) nghĩa là hốc mộ.

enfeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfeu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fø/.

enfeu là giống đực hay giống cái?

enfeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.