TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endoblaste

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt

endoblaste nghĩa là lá trong.

Nghĩa của endoblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Lá trong.

Dạng từ của endoblaste

Đi với mạo từ: un endoblaste · l'endoblaste

Số nhiềuendoblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endoblast

Câu hỏi thường gặp

endoblaste nghĩa là gì?

endoblaste (danh từ) nghĩa là lá trong.

endoblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoblaste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.blast/.

endoblaste là giống đực hay giống cái?

endoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.