endoblaste
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt
endoblaste nghĩa là lá trong.
Nghĩa của endoblaste
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Lá trong.
Dạng từ của endoblaste
Đi với mạo từ: un endoblaste · l'endoblaste
| Số nhiều | endoblastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endoblast
Câu hỏi thường gặp
endoblaste nghĩa là gì?
endoblaste (danh từ) nghĩa là lá trong.
endoblaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoblaste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.blast/.
endoblaste là giống đực hay giống cái?
endoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).