TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encorbellement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɔʁ.bɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encorbellement nghĩa là kiểu xây nhô ra, phần xây nhô ra.

Nghĩa của encorbellement

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Kiểu xây nhô ra.
  2. Kiến trúc Phần xây nhô ra.

Dạng từ của encorbellement

Đi với mạo từ: un encorbellement · l'encorbellement

Số nhiềuencorbellements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corbelling

Câu hỏi thường gặp

encorbellement nghĩa là gì?

encorbellement (danh từ) nghĩa là kiểu xây nhô ra, phần xây nhô ra.

encorbellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encorbellement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔʁ.bɛl.mɑ̃/.

encorbellement là giống đực hay giống cái?

encorbellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.