TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchatonnement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʃa.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enchatonnement nghĩa là sự kẹt.

Nghĩa của enchatonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nạm vào mặt nhẫn.
  2. Y học Sự kẹt.
    • Enchatonnement du placentasự kẹt nhau thai

Dạng từ của enchatonnement

Đi với mạo từ: un enchatonnement · l'enchatonnement

Số nhiềuenchatonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embedding a jewel in the collet of a ring

Câu hỏi thường gặp

enchatonnement nghĩa là gì?

enchatonnement (danh từ) nghĩa là sự kẹt.

enchatonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchatonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃa.tɔn.mɑ̃/.

enchatonnement là giống đực hay giống cái?

enchatonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.