encastrement
encastrement nghĩa là sự lồng khít vào, hốc, ổ khe.
Nghĩa của encastrement
Danh từ · giống đực
- Sự lồng khít vào.
- Kỹ thuật Hốc, ổ khe.
Dạng từ của encastrement
Đi với mạo từ: un encastrement · l'encastrement
| Số nhiều | encastrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embedding; building in
Câu hỏi thường gặp
encastrement nghĩa là gì?
encastrement (danh từ) nghĩa là sự lồng khít vào, hốc, ổ khe.
encastrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encastrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kas.tʁə.mɑ̃/.
encastrement là giống đực hay giống cái?
encastrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).