TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encastrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kas.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encastrement nghĩa là sự lồng khít vào, hốc, ổ khe.

Nghĩa của encastrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lồng khít vào.
  2. Kỹ thuật Hốc, ổ khe.

Dạng từ của encastrement

Đi với mạo từ: un encastrement · l'encastrement

Số nhiềuencastrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embedding; building in

Câu hỏi thường gặp

encastrement nghĩa là gì?

encastrement (danh từ) nghĩa là sự lồng khít vào, hốc, ổ khe.

encastrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encastrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kas.tʁə.mɑ̃/.

encastrement là giống đực hay giống cái?

encastrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.