empiècement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pjɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empiècement nghĩa là lá sen, lá vai.
Nghĩa của empiècement
Danh từ · giống đực
- Lá sen, lá vai (ở áo sơ mi...).
Dạng từ của empiècement
Đi với mạo từ: un empiècement · l'empiècement
| Số nhiều | empiècements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoke (piece of material)
Câu hỏi thường gặp
empiècement nghĩa là gì?
empiècement (danh từ) nghĩa là lá sen, lá vai.
empiècement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empiècement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pjɛs.mɑ̃/.
empiècement là giống đực hay giống cái?
empiècement là danh từ giống đực (dùng với un, le).