TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empiècement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pjɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empiècement nghĩa là lá sen, lá vai.

Nghĩa của empiècement

Danh từ · giống đực

  1. Lá sen, lá vai (ở áo sơ mi...).

Dạng từ của empiècement

Đi với mạo từ: un empiècement · l'empiècement

Số nhiềuempiècements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoke (piece of material)

Câu hỏi thường gặp

empiècement nghĩa là gì?

empiècement (danh từ) nghĩa là lá sen, lá vai.

empiècement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empiècement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pjɛs.mɑ̃/.

empiècement là giống đực hay giống cái?

empiècement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.