TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emphysème

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fi.zɛm/ giọng máy của trình duyệt

emphysème nghĩa là khí thũng.

Nghĩa của emphysème

Danh từ · giống đực

  1. Y học Khí thũng.

Dạng từ của emphysème

Đi với mạo từ: un emphysème · l'emphysème

Số nhiềuemphysèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emphysema (abnormal accumulation of air in tissues)

Câu hỏi thường gặp

emphysème nghĩa là gì?

emphysème (danh từ) nghĩa là khí thũng.

emphysème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emphysème (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.zɛm/.

emphysème là giống đực hay giống cái?

emphysème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.