emphysème
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fi.zɛm/ giọng máy của trình duyệt
emphysème nghĩa là khí thũng.
Nghĩa của emphysème
Danh từ · giống đực
- Y học Khí thũng.
Dạng từ của emphysème
Đi với mạo từ: un emphysème · l'emphysème
| Số nhiều | emphysèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emphysema (abnormal accumulation of air in tissues)
Câu hỏi thường gặp
emphysème nghĩa là gì?
emphysème (danh từ) nghĩa là khí thũng.
emphysème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emphysème (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.zɛm/.
emphysème là giống đực hay giống cái?
emphysème là danh từ giống đực (dùng với un, le).