TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empesage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pə.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

empesage nghĩa là sự hồ bột.

Nghĩa của empesage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hồ bột.
    • L'empesage d'une chemisesự hồ bột một áo sơ mi

Dạng từ của empesage

Đi với mạo từ: un empesage · l'empesage

Câu hỏi thường gặp

empesage nghĩa là gì?

empesage (danh từ) nghĩa là sự hồ bột.

empesage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empesage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pə.zaʒ/.

empesage là giống đực hay giống cái?

empesage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.