TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empaquetage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

empaquetage nghĩa là sự gói lại, sự đóng gói.

Nghĩa của empaquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gói lại, sự đóng gói.

Dạng từ của empaquetage

Đi với mạo từ: un empaquetage · l'empaquetage

Số nhiềuempaquetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packing, packaging

Câu hỏi thường gặp

empaquetage nghĩa là gì?

empaquetage (danh từ) nghĩa là sự gói lại, sự đóng gói.

empaquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empaquetage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pak.taʒ/.

empaquetage là giống đực hay giống cái?

empaquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.