empaquetage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
empaquetage nghĩa là sự gói lại, sự đóng gói.
Nghĩa của empaquetage
Danh từ · giống đực
- Sự gói lại, sự đóng gói.
Dạng từ của empaquetage
Đi với mạo từ: un empaquetage · l'empaquetage
| Số nhiều | empaquetages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packing, packaging
Câu hỏi thường gặp
empaquetage nghĩa là gì?
empaquetage (danh từ) nghĩa là sự gói lại, sự đóng gói.
empaquetage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empaquetage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pak.taʒ/.
empaquetage là giống đực hay giống cái?
empaquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).