empan
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empan nghĩa là gang tay.
Nghĩa của empan
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Gang tay.
Dạng từ của empan
Đi với mạo từ: un empan · l'empan
| Số nhiều | empans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spand, span (imperial measurement equivalent to nine inches)
Câu hỏi thường gặp
empan nghĩa là gì?
empan (danh từ) nghĩa là gang tay.
empan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empan (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɑ̃/.
empan là giống đực hay giống cái?
empan là danh từ giống đực (dùng với un, le).