TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empan

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empan nghĩa là gang tay.

Nghĩa của empan

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Gang tay.

Dạng từ của empan

Đi với mạo từ: un empan · l'empan

Số nhiềuempans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spand, span (imperial measurement equivalent to nine inches)

Câu hỏi thường gặp

empan nghĩa là gì?

empan (danh từ) nghĩa là gang tay.

empan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empan (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɑ̃/.

empan là giống đực hay giống cái?

empan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.