TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empalmage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃palmaʒ/ giọng máy của trình duyệt

empalmage nghĩa là trò giấu trong tay.

Nghĩa của empalmage

Danh từ · giống đực

  1. Trò (quỷ thuật) giấu trong tay.

Dạng từ của empalmage

Đi với mạo từ: un empalmage · l'empalmage

Câu hỏi thường gặp

empalmage nghĩa là gì?

empalmage (danh từ) nghĩa là trò giấu trong tay.

empalmage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empalmage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃palmaʒ/.

empalmage là giống đực hay giống cái?

empalmage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.