emmerdeur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.mɛʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
emmerdeur nghĩa là kẻ quấy rầy.
Nghĩa của emmerdeur
Danh từ · cả hai giống
- Thô tục Kẻ quấy rầy.
Dạng từ của emmerdeur
| Số nhiều | emmerdeurs |
| Giống cái | emmerdeuse /ɑ̃.mɛʁ.døz/ |
| Giống cái số nhiều | emmerdeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pain in the arse (person who is irritating)
Câu hỏi thường gặp
emmerdeur nghĩa là gì?
emmerdeur (danh từ) nghĩa là kẻ quấy rầy.
emmerdeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emmerdeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɛʁ.dœʁ/.
emmerdeur là giống đực hay giống cái?
emmerdeur là danh từ cả hai giống.