TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmerdeur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.mɛʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

emmerdeur nghĩa là kẻ quấy rầy.

Nghĩa của emmerdeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thô tục Kẻ quấy rầy.

Dạng từ của emmerdeur

Số nhiềuemmerdeurs
Giống cáiemmerdeuse /ɑ̃.mɛʁ.døz/
Giống cái số nhiềuemmerdeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pain in the arse (person who is irritating)

Câu hỏi thường gặp

emmerdeur nghĩa là gì?

emmerdeur (danh từ) nghĩa là kẻ quấy rầy.

emmerdeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmerdeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɛʁ.dœʁ/.

emmerdeur là giống đực hay giống cái?

emmerdeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.