emmerdement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.mɛʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
emmerdement nghĩa là sự bực mình, sự rầy rà.
Nghĩa của emmerdement
Danh từ · giống đực
- Thô tục Sự bực mình, sự rầy rà.
Dạng từ của emmerdement
Đi với mạo từ: un emmerdement · l'emmerdement
| Số nhiều | emmerdements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain in the ass; bother, trouble
Câu hỏi thường gặp
emmerdement nghĩa là gì?
emmerdement (danh từ) nghĩa là sự bực mình, sự rầy rà.
emmerdement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emmerdement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɛʁ.də.mɑ̃/.
emmerdement là giống đực hay giống cái?
emmerdement là danh từ giống đực (dùng với un, le).