TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmanchement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.mɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

emmanchement nghĩa là sự tra cán, cách tra cán, sự tra chặt vào.

Nghĩa của emmanchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tra cán; cách tra cán.
  2. Kỹ thuật Sự tra chặt vào.

Dạng từ của emmanchement

Đi với mạo từ: un emmanchement · l'emmanchement

Số nhiềuemmanchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitting, fit; press fit

Câu hỏi thường gặp

emmanchement nghĩa là gì?

emmanchement (danh từ) nghĩa là sự tra cán, cách tra cán, sự tra chặt vào.

emmanchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmanchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɑ̃ʃ.mɑ̃/.

emmanchement là giống đực hay giống cái?

emmanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.