emmanchement
emmanchement nghĩa là sự tra cán, cách tra cán, sự tra chặt vào.
Nghĩa của emmanchement
Danh từ · giống đực
- Sự tra cán; cách tra cán.
- Kỹ thuật Sự tra chặt vào.
Dạng từ của emmanchement
Đi với mạo từ: un emmanchement · l'emmanchement
| Số nhiều | emmanchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitting, fit; press fit
Câu hỏi thường gặp
emmanchement nghĩa là gì?
emmanchement (danh từ) nghĩa là sự tra cán, cách tra cán, sự tra chặt vào.
emmanchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emmanchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɑ̃ʃ.mɑ̃/.
emmanchement là giống đực hay giống cái?
emmanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).