TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrouillage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

embrouillage nghĩa là mớ rối ren, mới hỗn độn.

Nghĩa của embrouillage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Mớ rối ren, mới hỗn độn.

Dạng từ của embrouillage

Đi với mạo từ: un embrouillage · l'embrouillage

Câu hỏi thường gặp

embrouillage nghĩa là gì?

embrouillage (danh từ) nghĩa là mớ rối ren, mới hỗn độn.

embrouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrouillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁu.jaʒ/.

embrouillage là giống đực hay giống cái?

embrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.