TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrocation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

embrocation nghĩa là sự rưới thuốc, thuốc rưới.

Nghĩa của embrocation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự rưới thuốc.
  2. Y học Thuốc rưới (để xoa bóp...).

Dạng từ của embrocation

Đi với mạo từ: une embrocation · l'embrocation

Số nhiềuembrocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embrocation

Câu hỏi thường gặp

embrocation nghĩa là gì?

embrocation (danh từ) nghĩa là sự rưới thuốc, thuốc rưới.

embrocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrocation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/.

embrocation là giống đực hay giống cái?

embrocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.