embrocation
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
embrocation nghĩa là sự rưới thuốc, thuốc rưới.
Nghĩa của embrocation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự rưới thuốc.
- Y học Thuốc rưới (để xoa bóp...).
Dạng từ của embrocation
Đi với mạo từ: une embrocation · l'embrocation
| Số nhiều | embrocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embrocation
Câu hỏi thường gặp
embrocation nghĩa là gì?
embrocation (danh từ) nghĩa là sự rưới thuốc, thuốc rưới.
embrocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrocation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃/.
embrocation là giống đực hay giống cái?
embrocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).