TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrigadement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁi.ɡad.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embrigadement nghĩa là Sự đưa vào đội ngũ.

Nghĩa của embrigadement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đưa vào đội ngũ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lập thành lữ đoàn.

Dạng từ của embrigadement

Đi với mạo từ: un embrigadement · l'embrigadement

Số nhiềuembrigadements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recruitment

Câu hỏi thường gặp

embrigadement nghĩa là gì?

embrigadement (danh từ) nghĩa là Sự đưa vào đội ngũ.

embrigadement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrigadement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.ɡad.mɑ̃/.

embrigadement là giống đực hay giống cái?

embrigadement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.