embrigadement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁi.ɡad.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
embrigadement nghĩa là Sự đưa vào đội ngũ.
Nghĩa của embrigadement
Danh từ · giống đực
- Sự đưa vào đội ngũ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự lập thành lữ đoàn.
Dạng từ của embrigadement
Đi với mạo từ: un embrigadement · l'embrigadement
| Số nhiều | embrigadements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruitment
Câu hỏi thường gặp
embrigadement nghĩa là gì?
embrigadement (danh từ) nghĩa là Sự đưa vào đội ngũ.
embrigadement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrigadement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.ɡad.mɑ̃/.
embrigadement là giống đực hay giống cái?
embrigadement là danh từ giống đực (dùng với un, le).