TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embourgeoisement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.buʁ.ʒwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embourgeoisement nghĩa là sự tư sản hóa, sự trưởng giả hóa.

Nghĩa của embourgeoisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tư sản hóa, sự trưởng giả hóa.

Dạng từ của embourgeoisement

Đi với mạo từ: un embourgeoisement · l'embourgeoisement

Số nhiềuembourgeoisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embourgeoisement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bourgeoisification; embourgeoisement; gentrification

Câu hỏi thường gặp

embourgeoisement nghĩa là gì?

embourgeoisement (danh từ) nghĩa là sự tư sản hóa, sự trưởng giả hóa.

embourgeoisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embourgeoisement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.buʁ.ʒwaz.mɑ̃/.

embourgeoisement là giống đực hay giống cái?

embourgeoisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.