TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouche

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.buʃ/ giọng máy của trình duyệt

embouche nghĩa là đồng cỏ vỗ béo.

Nghĩa của embouche

Danh từ · giống cái

  1. Sự chăn thả vỗ béo.
  2. Đồng cỏ vỗ béo (cũng pré d'embouche).

Dạng từ của embouche

Đi với mạo từ: une embouche · l'embouche

Số nhiềuembouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embouche

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

embouche nghĩa là gì?

embouche (danh từ) nghĩa là đồng cỏ vỗ béo.

embouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.buʃ/.

embouche là giống đực hay giống cái?

embouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.