TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effervescence

danh từ giống cái (f)
/e.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

effervescence nghĩa là sự sủi bọt, sự sôi sục, sự sôi động.

Nghĩa của effervescence

Danh từ · giống cái

  1. Sự sủi bọt.
    • Les carbonates font effervescence au contact des acidescacbonat sủi bọt khi gặp axit
  2. Sự sôi sục, sự sôi động.
    • L'effevescence de la foulequần chúng sôi động

Dạng từ của effervescence

Đi với mạo từ: une effervescence · l'effervescence

Số nhiềueffervescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effervescence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effervescence

Câu hỏi thường gặp

effervescence nghĩa là gì?

effervescence (danh từ) nghĩa là sự sủi bọt, sự sôi sục, sự sôi động.

effervescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effervescence (giọng Pháp chuẩn): /e.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/.

effervescence là giống đực hay giống cái?

effervescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.