TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynamisation

danh từ giống cái (f)
/di.na.mi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dynamisation nghĩa là sự kích hoạt.

Nghĩa của dynamisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự kích hoạt.

Dạng từ của dynamisation

Đi với mạo từ: une dynamisation · la dynamisation

Số nhiềudynamisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynamization, revitalization, boosting, stimulation, invigoration, energization

Câu hỏi thường gặp

dynamisation nghĩa là gì?

dynamisation (danh từ) nghĩa là sự kích hoạt.

dynamisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamisation (giọng Pháp chuẩn): /di.na.mi.za.sjɔ̃/.

dynamisation là giống đực hay giống cái?

dynamisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.