TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duodénite

danh từ giống cái (f)
/dɥɔ.de.nit/ giọng máy của trình duyệt

duodénite nghĩa là viêm ruột tá.

Nghĩa của duodénite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ruột tá.

Dạng từ của duodénite

Đi với mạo từ: une duodénite · la duodénite

Số nhiềuduodénites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duodenitis

Câu hỏi thường gặp

duodénite nghĩa là gì?

duodénite (danh từ) nghĩa là viêm ruột tá.

duodénite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duodénite (giọng Pháp chuẩn): /dɥɔ.de.nit/.

duodénite là giống đực hay giống cái?

duodénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.