druide
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁɥid/ giọng máy của trình duyệt
druide nghĩa là đạo sĩ.
Nghĩa của druide
Danh từ · giống đực
- Sử học Đạo sĩ (xứ Gô-lơ).
Dạng từ của druide
Đi với mạo từ: un druide · le druide
| Số nhiều | druides |
| Giống cái | druidesse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ druid
Câu hỏi thường gặp
druide nghĩa là gì?
druide (danh từ) nghĩa là đạo sĩ.
druide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của druide (giọng Pháp chuẩn): /dʁɥid/.
druide là giống đực hay giống cái?
druide là danh từ giống đực (dùng với un, le).