drogue
drogue nghĩa là ma túy, thuốc nhảm.
Nghĩa của drogue
Danh từ · giống cái
- Ma túy.
- Thuốc nhảm.
- Nghĩa bóng Thuốc độc, thứ khó nuốt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thuốc nhuộm; thuốc uống.
Dạng từ của drogue
Đi với mạo từ: une drogue · la drogue
| Số nhiều | drogues |
Câu ví dụ với drogue
- C'est un trafiquant de drogue. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9712891
- De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129105
- Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug
Câu hỏi thường gặp
drogue nghĩa là gì?
drogue (danh từ) nghĩa là ma túy, thuốc nhảm.
drogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drogue (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔɡ/.
drogue là giống đực hay giống cái?
drogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).