dramatisation
dramatisation nghĩa là sự kịch hóa, sự quan trọng hóa.
Nghĩa của dramatisation
Danh từ · giống cái
- Sự kịch hóa.
- Sự quan trọng hóa.
Dạng từ của dramatisation
Đi với mạo từ: une dramatisation · la dramatisation
| Số nhiều | dramatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dramatization (the act of dramatizing)
Câu hỏi thường gặp
dramatisation nghĩa là gì?
dramatisation (danh từ) nghĩa là sự kịch hóa, sự quan trọng hóa.
dramatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dramatisation (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ma.ti.za.sjɔ̃/.
dramatisation là giống đực hay giống cái?
dramatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).