TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dramatisation

danh từ giống cái (f)
/dʁa.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dramatisation nghĩa là sự kịch hóa, sự quan trọng hóa.

Nghĩa của dramatisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kịch hóa.
  2. Sự quan trọng hóa.

Dạng từ của dramatisation

Đi với mạo từ: une dramatisation · la dramatisation

Số nhiềudramatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dramatization (the act of dramatizing)

Câu hỏi thường gặp

dramatisation nghĩa là gì?

dramatisation (danh từ) nghĩa là sự kịch hóa, sự quan trọng hóa.

dramatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dramatisation (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ma.ti.za.sjɔ̃/.

dramatisation là giống đực hay giống cái?

dramatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.