dodécaphoniste
danh từ cả hai giống
/dɔ.de.ka.fɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
dodécaphoniste nghĩa là Nhà sáng tác theo hệ mười hai âm.
Nghĩa của dodécaphoniste
Danh từ · cả hai giống
- Âm nhạc Nhà sáng tác theo hệ mười hai âm.
Tính từ
- xem dodécaphonisme — Hệ mười hai âm.
Dạng từ của dodécaphoniste
| Số nhiều | dodécaphonistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dodecaphonist (proponent of dodecaphony)
Câu hỏi thường gặp
dodécaphoniste nghĩa là gì?
dodécaphoniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Nhà sáng tác theo hệ mười hai âm.
dodécaphoniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dodécaphoniste (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.de.ka.fɔ.nist/.
dodécaphoniste là giống đực hay giống cái?
dodécaphoniste là danh từ cả hai giống.