TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diluant

danh từ giống đực (m)
/di.lɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diluant nghĩa là chất pha.

Nghĩa của diluant

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Chất pha.

Dạng từ của diluant

Đi với mạo từ: un diluant · le diluant

Câu hỏi thường gặp

diluant nghĩa là gì?

diluant (danh từ) nghĩa là chất pha.

diluant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diluant (giọng Pháp chuẩn): /di.lɥɑ̃/.

diluant là giống đực hay giống cái?

diluant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.