TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilatateur

/di.la.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dilatateur nghĩa là làm giãn nở, làm giãn, cái nong.

Nghĩa của dilatateur

Tính từ

  1. Làm giãn nở, làm giãn.
    • Muscle dilatateur(giải phẫu) cơ giãn

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái nong.

Dạng từ của dilatateur

Số nhiềudilatateurs
Giống cáidilatatrice
Giống cái số nhiềudilatatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dilatative (causing dilation)

Câu hỏi thường gặp

dilatateur nghĩa là gì?

dilatateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giãn nở, làm giãn, cái nong.

dilatateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatateur (giọng Pháp chuẩn): /di.la.ta.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.