TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diagonale

/dja.ɡɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

diagonale nghĩa là chéo.

Nghĩa của diagonale

Tính từ

  1. Toán học Chéo.
    • Matrice diagonalema trận chéo

Dạng từ của diagonale

Số nhiềudiagonales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagonal

Câu hỏi thường gặp

diagonale nghĩa là gì?

diagonale (tính từ) nghĩa là chéo.

diagonale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diagonale (giọng Pháp chuẩn): /dja.ɡɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.