diagonale
/dja.ɡɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
diagonale nghĩa là chéo.
Nghĩa của diagonale
Tính từ
- Toán học Chéo.
- Matrice diagonalema trận chéo
Dạng từ của diagonale
| Số nhiều | diagonales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diagonal
Câu hỏi thường gặp
diagonale nghĩa là gì?
diagonale (tính từ) nghĩa là chéo.
diagonale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diagonale (giọng Pháp chuẩn): /dja.ɡɔ.nal/.