TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessuintage

danh từ giống đực (m)
/de.sɥɛ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

dessuintage nghĩa là sự tẩy nhờn.

Nghĩa của dessuintage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tẩy nhờn (cho len).

Dạng từ của dessuintage

Đi với mạo từ: un dessuintage · le dessuintage

Số nhiềudessuintages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ removal of lanolin (from wool)

Câu hỏi thường gặp

dessuintage nghĩa là gì?

dessuintage (danh từ) nghĩa là sự tẩy nhờn.

dessuintage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessuintage (giọng Pháp chuẩn): /de.sɥɛ̃.taʒ/.

dessuintage là giống đực hay giống cái?

dessuintage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.