dessuintage
danh từ giống đực (m)
/de.sɥɛ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
dessuintage nghĩa là sự tẩy nhờn.
Nghĩa của dessuintage
Danh từ · giống đực
- Sự tẩy nhờn (cho len).
Dạng từ của dessuintage
Đi với mạo từ: un dessuintage · le dessuintage
| Số nhiều | dessuintages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ removal of lanolin (from wool)
Câu hỏi thường gặp
dessuintage nghĩa là gì?
dessuintage (danh từ) nghĩa là sự tẩy nhờn.
dessuintage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessuintage (giọng Pháp chuẩn): /de.sɥɛ̃.taʒ/.
dessuintage là giống đực hay giống cái?
dessuintage là danh từ giống đực (dùng với un, le).