TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessalé

/dɛ.sa.le/ giọng máy của trình duyệt

dessalé nghĩa là tinh ranh.

Nghĩa của dessalé

Tính từ

  1. Tinh ranh.
    • Une fille dessaléemột cô gái tinh ranh

Dạng từ của dessalé

Số nhiềudessalés
Giống cáidessalée
Giống cái số nhiềudessalées

Câu hỏi thường gặp

dessalé nghĩa là gì?

dessalé (tính từ) nghĩa là tinh ranh.

dessalé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessalé (giọng Pháp chuẩn): /dɛ.sa.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.