TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentelaire

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃t.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dentelaire nghĩa là cây đuôi cong răng.

Nghĩa của dentelaire

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây đuôi cong răng.

Dạng từ của dentelaire

Đi với mạo từ: une dentelaire · la dentelaire

Số nhiềudentelaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dentelaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plumbago, leadwort

Câu hỏi thường gặp

dentelaire nghĩa là gì?

dentelaire (danh từ) nghĩa là cây đuôi cong răng.

dentelaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentelaire (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃t.lɛʁ/.

dentelaire là giống đực hay giống cái?

dentelaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.