dentelaire
danh từ giống cái (f)
/dɑ̃t.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
dentelaire nghĩa là cây đuôi cong răng.
Nghĩa của dentelaire
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây đuôi cong răng.
Dạng từ của dentelaire
Đi với mạo từ: une dentelaire · la dentelaire
| Số nhiều | dentelaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dentelaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumbago, leadwort
Câu hỏi thường gặp
dentelaire nghĩa là gì?
dentelaire (danh từ) nghĩa là cây đuôi cong răng.
dentelaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dentelaire (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃t.lɛʁ/.
dentelaire là giống đực hay giống cái?
dentelaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).